Kojic Acid là gì? Công dụng hoạt chất hỗ trợ cải thiện nám

Được phát hành
hoạt chất kojic acid là gì

Kojic Acid là gì là câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu các hoạt chất hỗ trợ cải thiện nám, thâm sạm và da không đều màu. Thành phần này được biết đến chủ yếu nhờ khả năng tác động đến enzyme tyrosinase, từ đó hỗ trợ kiểm soát quá trình hình thành melanin. Trong bài viết này, Obagi sẽ cùng bạn tìm hiểu cơ chế, công dụng, lưu ý khi dùng Kojic Acid và những hoạt chất thay thế phù hợp hơn với từng nhu cầu da.

Tóm tắt nhanh

• Kojic Acid là hoạt chất có nguồn gốc từ quá trình chuyển hóa của một số loại nấm, được ứng dụng trong các sản phẩm hỗ trợ cải thiện sắc tố.
• Cơ chế chính liên quan đến việc ức chế hoạt động của tyrosinase, enzyme tham gia quá trình tổng hợp melanin.
• Kojic Acid có thể hỗ trợ cải thiện nám, thâm sau mụn và da không đều màu nhưng vẫn có nguy cơ gây kích ứng ở một số cơ địa.
• Arbutin, Tranexamic Acid, Niacinamide và Retinol là những lựa chọn khác có thể được cân nhắc tùy tình trạng da.


Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

1. Kojic Acid là gì?

1.1. Định nghĩa

Kojic Acid là một chất chuyển hóa tự nhiên được tạo ra bởi một số loại nấm trong quá trình lên men. Trong mỹ phẩm, hoạt chất này được sử dụng chủ yếu trong các công thức hỗ trợ làm sáng và cải thiện tình trạng tăng sắc tố da. Các nghiên cứu tổng quan ghi nhận Kojic Acid có khả năng ức chế quá trình hình thành melanin thông qua tác động lên enzyme tyrosinase.

Kojic Acid thường xuất hiện trong serum, kem dưỡng hoặc các sản phẩm chăm sóc da hướng đến tình trạng nám, đốm nâu, thâm sau viêm và da không đều màu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nồng độ, công thức, khả năng dung nạp và cách bảo vệ da trước ánh nắng.

>>> Xem thêm: Tăng Sắc Tố Da Sau Viêm là gì? Giải pháp điều trị hiệu quả

1.2. Cơ chế hoạt động

Tyrosinase là enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp melanin. Kojic Acid có thể tương tác với ion đồng tại vị trí hoạt động của tyrosinase, qua đó làm giảm hoạt động của enzyme và hỗ trợ hạn chế quá trình tạo sắc tố mới. Các nghiên cứu cũng ghi nhận hoạt chất này có một số đặc tính chống oxy hóa liên quan đến cơ chế kiểm soát sắc tố. 

Cơ chế này giải thích vì sao Kojic Acid thường được nghiên cứu trong chăm sóc các tình trạng như nám và tăng sắc tố. Tuy nhiên, nám là vấn đề phức tạp, có thể liên quan đến ánh nắng, nội tiết và nhiều yếu tố khác nên không nên xem Kojic Acid là giải pháp duy nhất. Một tổng quan năm 2024 xếp Kojic Acid vào nhóm hoạt chất hỗ trợ cho nám nhẹ hoặc dùng bổ trợ trong phác đồ kết hợp.

>>> Xem thêm: Cơ Chế Hình Thành Nám Là Gì? Tìm Hiểu Biện Pháp Phòng Ngừa

2. Công dụng của Kojic Acid đối với da

2.1. Làm sáng da, mờ thâm nám, tàn nhang, thâm sau mụn (PIH)

Nhờ tác động đến tyrosinase, Kojic Acid có thể hỗ trợ làm giảm sự xuất hiện của vùng da tăng sắc tố, bao gồm nám, đốm nâu và thâm sau viêm. Các tổng quan về điều trị nám cũng ghi nhận Kojic Acid là một trong những hoạt chất làm sáng da được sử dụng trong các công thức bôi ngoài da.

Với thâm sau mụn hoặc tàn nhang, hiệu quả còn phụ thuộc vào nguyên nhân và độ sâu của sắc tố. Người dùng vẫn cần kết hợp chống nắng đều đặn để hạn chế vùng da sẫm màu trở nên rõ hơn.

>>> Xem thêm: Cách hỗ trợ trị đốm nâu trên gò má trong chu trình skincare

2.2. Hỗ trợ kháng khuẩn, chống oxy hóa

Ngoài tác động lên sắc tố, các nghiên cứu tổng quan còn ghi nhận Kojic Acid và một số dẫn xuất có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn trong các mô hình nghiên cứu. 

Tuy nhiên, những đặc tính này không đồng nghĩa sản phẩm chứa Kojic Acid có thể thay thế thuốc điều trị nhiễm khuẩn hoặc bệnh lý da. Trong skincare, vai trò chính của thành phần này vẫn tập trung vào hỗ trợ kiểm soát sắc tố.

2.3. Hỗ trợ làm đều màu da tổng thể

Khi lượng melanin được hình thành quá mức ở một số vùng, da có thể xuất hiện đốm nâu, vùng sạm hoặc màu da không đồng nhất. Bằng cách tác động vào quá trình hình thành sắc tố, Kojic Acid có thể góp phần giúp nền da trông sáng và đều màu hơn theo thời gian.

Hiệu quả thường cần thời gian và phụ thuộc vào routine tổng thể. Chống nắng, dưỡng ẩm và hạn chế kích ứng vẫn là nền tảng quan trọng khi chăm sóc da không đều màu.

công dụng của hoạt chất kojic acid

Hoạt chất Kojic Acid có công dụng giúp cải thiện sắc tố làn da

3. Tác dụng phụ của Kojic Acid cần lưu ý

3.1. Nguy cơ kích ứng, viêm da tiếp xúc ở một số cơ địa

Kojic Acid không phù hợp với tất cả làn da. Một số người có thể gặp đỏ, ngứa, châm chích hoặc viêm da tiếp xúc khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

Một nghiên cứu về dị ứng tiếp xúc ghi nhận một số người đã sử dụng mỹ phẩm chứa Kojic Acid phát triển viêm da vùng mặt, cho thấy khả năng nhạy cảm với thành phần này có thể xảy ra ở một số cơ địa.

Vì vậy, da nhạy cảm nên thử sản phẩm trên vùng nhỏ trước khi dùng toàn mặt. Nếu xuất hiện phát ban, ngứa hoặc đỏ kéo dài, nên ngừng sử dụng và tham khảo bác sĩ da liễu.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn 6 bước khi skincare cho da bị kích ứng hiệu quả

3.2. Tăng nhạy cảm với ánh nắng 

Một số tài liệu tổng quan đề cập khả năng da phản ứng với ánh sáng khi sử dụng Kojic Acid trong một số điều kiện. Quan trọng hơn, tia UV vốn là yếu tố kích thích sản xuất melanin và có thể làm nám hoặc đốm nâu đậm màu trở lại.

Do đó, khi dùng Kojic Acid hoặc bất kỳ sản phẩm hỗ trợ sắc tố nào, bạn nên sử dụng kem chống nắng phổ rộng vào ban ngày, kết hợp che chắn và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nắng gắt.

chống nắng là bước cần thiết

Làn da dễ nhạy cảm hơn nếu tiếp xúc với ảnh nắng mà không có sự bảo vệ

>>> Xem thêm: Bôi kem chống nắng mấy lần 1 ngày? Bao nhiêu là đủ?

3.3. Làm sáng da quá mức hoặc không đều màu

Dùng sản phẩm quá thường xuyên hoặc trên nền da đang suy yếu có thể làm tăng nguy cơ kích ứng. Khi viêm kéo dài, một số làn da có thể xuất hiện tăng sắc tố da sau viêm và khiến màu da trông không đồng đều hơn.

Cũng đã có báo cáo y khoa về tình trạng tăng sắc tố do viêm da tiếp xúc liên quan đến Kojic Acid. Vì vậy, không nên tự tăng nồng độ hoặc tần suất với mục tiêu làm sáng da nhanh hơn.

>>> Xem thêm: Top 10 hoạt chất trắng da hiệu quả và an toàn hiện nay

4. Một số hoạt chất thay thế Kojic Acid  trong skincare

Nếu da khó dung nạp Kojic Acid hoặc bạn muốn xây dựng routine kiểm soát sắc tố theo cơ chế khác, bác sĩ da liễu có thể cân nhắc Arbutin, Tranexamic Acid, Niacinamide hoặc Retinol tùy tình trạng da.

4.1. Arbutin

Arbutin cũng tác động vào quá trình hình thành melanin thông qua cơ chế liên quan đến tyrosinase. Hoạt chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm hỗ trợ cải thiện đốm nâu, tăng sắc tố và da không đều màu. 

4.1.1. Obagi Nu-Derm® Clear Fx

Kem Dưỡng Giúp Sáng Da, Mờ Thâm & Đều Màu Da Chuyên Sâu Obagi Nu-Derm® Clear Fx thuộc hệ thống Nu-Derm Fx® và thường được dùng ở bước số 3. Công thức cải tiến 2026 sử dụng 2% Alpha-Arbutin, kết hợp Niacinamide, Vitamin C & E và 4% Glycerin. Sản phẩm hướng đến làn da có tăng sắc tố, đốm nâu hoặc tông da không đồng đều; có thể sử dụng trong routine sáng và tối.

Với làn da đang dùng nhiều treatment, nên điều chỉnh tần suất phù hợp và chống nắng đầy đủ vào ban ngày.

kem dưỡng ẩm clear cho làn da nám

Kem Dưỡng Giúp Sáng Da, Mờ Thâm & Đều Màu Da Chuyên Sâu Obagi Nu-Derm® Clear Fx

4.1.2. Obagi Nu-Derm® Blend Fx

Kem Dưỡng Ban Đêm Giúp Sáng Da & Mờ Thâm Obagi Nu-Derm® Blend Fx là bước chăm sóc ban đêm trong hệ thống Nu-Derm Fx®. Sản phẩm chứa 2% Alpha-Arbutin, dẫn xuất Vitamin C & E cùng 12% Glycerin, hỗ trợ cải thiện vùng da không đều màu và duy trì độ ẩm trong routine ban đêm. Blend Fx cũng được thiết kế để có thể dùng riêng hoặc kết hợp với Retinol/Tretinoin theo hướng dẫn phù hợp.

kem dưỡng ẩm ban đêm blend nu-derm

Kem dưỡng ban đêm giúp sáng da & mờ thâm Obagi Nu-Derm Blend Fx

4.2. Tranexamic Acid

Tranexamic Acid là một hoạt chất được nghiên cứu trong chăm sóc tăng sắc tố và nám. Cơ chế của thành phần này khác Kojic Acid, liên quan đến việc điều hòa các tín hiệu kích thích quá trình hình thành melanin. Trong các nghiên cứu hiện đại về nám, Tranexamic Acid thường được xem là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phác đồ đa cơ chế

4.2.1. Lotion dưỡng sáng và mờ thâm nám SUZANOBAGIMD® Claribright

Lotion dưỡng sáng và mờ thâm nám SUZANOBAGIMD® Claribright sử dụng Tranexamic Acid bọc liposome kết hợp Phloretin, Oligopeptide-68, Silymarin và Niacinamide để tác động vào nhiều cơ chế liên quan đến rối loạn sắc tố.

Sản phẩm được nghiên cứu trên 35 người từ 18–79 tuổi và ghi nhận hiệu quả làm sáng sau 4 tuần; kết quả có thể khác nhau tùy tình trạng da và cơ địa. Sản phẩm được hướng đến da nám, đốm nâu, xỉn màu hoặc không đều màu và có thể sử dụng 2 lần/ngày sau bước làm sạch hoặc serum.

lotion dưỡng ẩm cho làn da nám

Lotion dưỡng sáng và mờ thâm nám SUZANOBAGIMD® Claribright

4.3. Niacinamide (Vitamin B3)

Niacinamide hỗ trợ cải thiện sắc tố theo cơ chế khác với Kojic Acid. Thay vì tác động trực tiếp chủ yếu vào tyrosinase, Niacinamide được nghiên cứu về khả năng hạn chế quá trình vận chuyển melanosome từ tế bào hắc tố sang tế bào sừng. Đồng thời, thành phần này còn hỗ trợ hàng rào bảo vệ da và thường dễ kết hợp trong routine.

Niacinamide có thể phù hợp với người muốn chăm sóc đồng thời da không đều màu và hàng rào bảo vệ da, đặc biệt khi không muốn sử dụng quá nhiều treatment mạnh.

>>> Xem thêm: Tác dụng của Niacinamide trong mỹ phẩm đối với làn da

4.4. Retinol

Retinol là dẫn xuất vitamin A hỗ trợ quá trình thay mới tế bào, cải thiện kết cấu da và có thể góp phần làm giảm sự xuất hiện của vùng thâm sạm theo thời gian. Retinoid cũng thường xuất hiện trong các chiến lược chăm sóc tăng sắc tố hoặc nám kết hợp.

Tuy nhiên, Retinol có thể gây khô, căng hoặc châm chích ở giai đoạn da làm quen. Nên bắt đầu với tần suất thấp, dưỡng ẩm đầy đủ và sử dụng kem chống nắng hằng ngày. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng sản phẩm chứa retinoid.

Kojic Acid là hoạt chất hỗ trợ kiểm soát quá trình hình thành melanin thông qua tác động lên tyrosinase, từ đó có thể góp phần cải thiện nám, thâm và da không đều màu. Tuy nhiên, thành phần này có nguy cơ gây kích ứng ở một số cơ địa nên cần sử dụng đúng cách, kết hợp dưỡng ẩm và chống nắng đầy đủ.

Nếu da khó dung nạp Kojic Acid, Arbutin, Tranexamic Acid, Niacinamide hoặc Retinol là những lựa chọn có thể được cân nhắc tùy nhu cầu và tình trạng da. Với nám kéo dài hoặc tăng sắc tố phức tạp, nên tham khảo bác sĩ da liễu để lựa chọn routine phù hợp. Tham khảo các sản phẩm hỗ trợ da tại Obagi.vn, website chính hãng được ủy quyền bởi Obagi Hoa Kỳ tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

Gan, C., & Rodrigues, M. (2024). An Update on New and Existing Treatments for the Management of Melasma. American Journal of Clinical Dermatology, 25(5), 717–733. https://doi.org/10.1007/s40257-024-00863-2

Saeedi, M., Eslamifar, M., & Khezri, K. (2019). Kojic acid applications in cosmetic and pharmaceutical preparations. Biomedicine & Pharmacotherapy, 110, 582–593. https://doi.org/10.1016/j.biopha.2018.12.006

Nakagawa, M., Kawai, K., & Kawai, K. (1995). Contact allergy to kojic acid in skin care products. Contact Dermatitis, 32(1), 9–13. https://doi.org/10.1111/j.1600-0536.1995.tb00832.x

Zilles, J. C., dos Santos, F. L., Kulkamp‐Guerreiro, I. C., & Contri, R. V. (2022). Biological activities and safety data of kojic acid and its derivatives: A review. Experimental Dermatology, 31(10), 1500–1521. https://doi.org/10.1111/exd.14662