Retinal là gì? Tác dụng, Công dụng chăm sóc làn da

Được phát hành
hoạt chất retinal là gì cho da lão hoá

Retinal là gì? Đây là một dẫn xuất vitamin A nổi bật với khả năng hỗ trợ tái tạo da, cải thiện dấu hiệu lão hóa và giúp da mịn màng hơn. Trong bài viết này, Obagi sẽ cùng bạn tìm hiểu công dụng của Retinal và cách sử dụng hoạt chất này hiệu quả trong chăm sóc da.

1. Retinal là gì?

Retinal, hay còn gọi là  Retinaldehyde, là một dẫn xuất thuộc nhóm Retinoids - các hợp chất có nguồn gốc từ Vitamin A. Để phát huy tác dụng trên da, các Retinoids cần được chuyển hóa thành Retinoic Acid, dạng mà tế bào da có thể hấp thụ trực tiếp.

Quy trình chuyển hóa tự nhiên trên da diễn ra theo chuỗi biến đổi. Đầu tiên, Retinyl Palmitate chuyển thành Retinol. Tiếp theo, Retinol chuyển hóa thành Retinal. Cuối cùng, Retinal biến đổi thành Retinoic Acid.

Nhờ chỉ còn một bước chuyển hóa là Retinoic Acid, Retinal thường được đánh giá là hoạt chất có khả năng mang lại hiệu quả tương đối nhanh trong chu trình chăm sóc da. Thành phần này được quan tâm nhờ khả năng hỗ trợ cải thiện dấu hiệu lão hóa, bề mặt da và độ mịn màng tổng thể. 

2. Công dụng của Retinal đối với làn da

Nhờ vào cơ chế chuyển hóa tối ưu, Retinal mang lại những cải thiện rõ rệt cho cấu trúc và bề mặt da. Dưới đây là những công dụng nổi bật nhất của hoạt chất này đã được khoa học chứng minh.

2.1. Ngăn ngừa lão hoá

Lão hóa là quá trình tự nhiên khi làn da bị sụt giảm chức năng theo thời gian và chịu tác động từ môi trường. Retinal hoạt động sâu bên trong tế bào, giúp tăng tốc độ chu chuyển tế bào da cũ bằng các tế bào mới khỏe mạnh. Quá trình này giúp làm mờ các nếp nhăn li ti, ngăn chặn sự hình thành của các nếp nhăn sâu và duy trì diện mạo tươi trẻ cho làn da.

retinal hỗ trợ làm mờ các dấu hiệu lão hoá

Retinal giúp ngăn chặn sự hình thành của các nếp nhăn 

>>> Xem thêm: Da Lão Hóa Sớm: Dấu Hiệu, Nguyên Nhân và Cách Cải Thiện

2.2. Tăng collagen và cải thiện độ săn chắc da

Collagen là bộ khung nâng đỡ, quyết định độ đàn hồi của da. Khi bước qua tuổi trưởng thành, lượng collagen tự nhiên suy giảm rõ rệt. Retinal có khả năng kích thích các nguyên bào sợi sản sinh collagen và elastin mạnh mẽ, đồng thời ức chế các enzyme gây phân hủy collagen. Nhờ đó, làn da được củng cố lại độ săn chắc, giảm thiểu tình trạng chảy xệ và phục hồi độ đàn hồi tự nhiên.

2.3. Giúp cho da mịn màng hơn

Tình trạng da sần sùi, thô ráp thường do lớp tế bào sừng chết tích tụ quá dày trên bề mặt. Bằng cách thúc đẩy chu kỳ tái tạo da diễn ra đều đặn, Retinal giúp loại bỏ nhanh chóng lớp tế bào chết già cỗi này. Kết quả là bề mặt da trở nên thông thoáng, mịn màng, các lỗ chân lông được thu nhỏ đáng kể và kết cấu da đồng đều hơn.

2.4. Làm mờ thâm nám

Retinal có tác động tích cực đến việc kiểm soát quá trình sản sinh hắc sắc tố melanin dưới da. Hoạt chất này giúp phân tán các cụm melanin tập trung, từ đó làm mờ dần các vết thâm sau mụn, đốm nâu, tàn nhang và các mảng nám do tác hại của ánh nắng mặt trời. Làn da sau một thời gian sử dụng sẽ trở nên đều màu và trắng sáng rạng rỡ hơn.

retinal cũng hỗ trợ làm mờ các vết nhăn

Làn da sử dụng Retinal sẽ trở nên đều màu và trắng sáng rạng rỡ hơn

2.5. Tái tạo da

Khả năng tái tạo tế bào là một trong những ưu điểm lớn nhất của Retinal. Bằng cách kích thích lớp biểu bì tăng trưởng, hoạt chất này giúp sửa chữa các tổn thương bề mặt, làm đầy các rãnh nhăn và tái cấu trúc lại nền da. Lớp da mới được hình thành không chỉ mịn màng hơn mà còn khỏe mạnh, tăng khả năng tự bảo vệ trước các tác nhân gây hại từ môi trường.

2.6. Kiểm soát lượng dầu trên da

Không chỉ có tác dụng chống lão hóa, Retinal còn là giải pháp tuyệt vời cho làn da dầu mụn. Hoạt chất này giúp điều tiết hoạt động của tuyến bã nhờn, giảm thiểu lượng dầu thừa tiết ra quá mức. Khi lượng dầu được kiểm soát kết hợp với lỗ chân lông thông thoáng, nguy cơ hình thành các loại mụn trứng cá, mụn đầu đen sẽ giảm đi một cách rõ rệt.

3. Cách dùng Retinal đúng cách

Để đạt được hiệu quả tối ưu mà không gặp phải các phản ứng phụ không mong muốn, việc sử dụng Retinal đòi hỏi phải tuân thủ theo các nguyên tắc khoa học và lộ trình phù hợp với từng loại da.

3.1. Bắt đầu từ nồng độ thấp

Khi mới làm quen với nhóm Retinoids, làn da cần có thời gian để xây dựng ngưỡng dung nạp. Việc bắt đầu ngay với một nồng độ quá cao rất dễ khiến da bị quá tải, dẫn đến hiện tượng đỏ rát hoặc bong tróc nghiêm trọng. Để đảm bảo an toàn, bạn nên bắt đầu từ các dòng sản phẩm có nồng độ vừa phải để làm quen trước khi nâng cấp lên các nồng độ mạnh hơn.

Đối với những ai sở hữu làn da nhạy cảm hoặc mới bắt đầu, việc lựa chọn dòng sản phẩm dịu nhẹ như Kem Dưỡng Ẩm & Giảm Nếp Nhăn Obagi Retinol 0.5 28g là một bước đệm phù hợp. 

Ưu điểm nổi bật:

• Chứa 0,5% Retinol tinh khiết, phù hợp cho người mới bắt đầu.

• Hỗ trợ cải thiện nếp nhăn và bề mặt da kém mịn màng.

• Công nghệ phóng thích chậm giúp hạn chế đỏ rát, bong tróc.

Cách sử dụng: Bạn thoa một lượng bằng hạt đậu vào buổi tối, 2-3 lần/tuần và tăng dần tần suất khi da đã thích nghi.

kem dưỡng ẩm chứa retinol nồng độ 0.5

Kem Dưỡng Ẩm & Giảm Nếp Nhăn Obagi Retinol 0.5 nồng độ vừa phải phù hợp cho người mới bắt đầu

Khi nền da đã đáp ứng tốt với nồng độ thấp, bạn hoàn toàn có thể nâng cấp chu trình trẻ hóa với Kem Dưỡng Ẩm & Giảm Nếp Nhăn Obagi Retinol 1.0. Sản phẩm chứa Retinol 1% tinh khiết ứng dụng công nghệ Entrapped Retinol phóng thích chậm, giúp kích thích tái tạo da, xóa mờ nếp nhăn và cải thiện bề mặt da rõ rệt mà vẫn dịu nhẹ.

Công thức này còn hỗ trợ làm thông thoáng lỗ chân lông để ngăn ngừa mụn, đồng thời làm sáng các vùng da thâm sạm, không đều màu. Hãy thoa kem dưỡng đều đặn vào buổi tối trên nền da sạch, lưu ý tránh các vùng da cực kỳ mỏng như khóe mắt và khóe môi.

kem dưỡng retinol 1.0 dành cho làn da quen thuộc

Kem Dưỡng Ẩm & Giảm Nếp Nhăn Obagi Retinol 1.0 phù hợp hơn nếu bạn muốn nâng cấp chu trình trẻ hóa

3.2. Sử dụng vào buổi tối

Các dẫn xuất Vitamin A như Retinol và Retinal rất nhạy cảm với ánh sáng mặt trời. Dưới tác động của tia UV, các hoạt chất này dễ bị phân hủy và giảm hẳn tác dụng. Đồng thời, quá trình tái tạo da mạnh mẽ vào ban đêm cũng là thời điểm vàng để hoạt chất hoạt động tốt nhất mà không bị cản trở bởi các yếu tố môi trường.

Để tối ưu hóa chu trình này, Kem dưỡng tái tạo & trẻ hóa da ban đêm Obagi Medical Retinol + PHA là giải pháp hoàn hảo giúp chống lão hóa và cải thiện bề mặt da rõ rệt. Sản phẩm kết hợp công nghệ Entrapped Retinol phóng thích chậm giúp hoạt chất thẩm thấu sâu, ổn định cùng thành phần PHA tẩy tế bào chết dịu nhẹ và 08 hoạt chất dưỡng ẩm, chống oxy hóa.

Sự kết hợp này giúp loại bỏ tế bào sừng già cỗi, giảm nếp nhăn li ti, thu nhỏ lỗ chân lông mà vẫn bảo vệ màng ẩm tự nhiên, hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng. Sản phẩm phù hợp cho da nhạy cảm, da sần sùi hoặc xỉn màu. 

kem dưỡng ẩm vào ban đêm chứa retinol và pha

Kem dưỡng tái tạo & trẻ hóa da ban đêm Obagi Medical Retinol + PHA

3.3. Test lượng nhỏ trên da trước

Trước khi áp dụng Retinal lên toàn bộ khuôn mặt, nên thực hiện bước kiểm tra độ kích ứng. Hãy thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên vùng da dưới quai hàm hoặc mặt trong cổ tay và quan sát trong vòng 24 đến 48 giờ. Nếu không có dấu hiệu đỏ, ngứa, rát hay nổi mụn nước, có thể sử dụng sản phẩm cho vùng mặt.

3.4. Kết hợp sử dụng kem dưỡng ẩm

Retinal thúc đẩy tốc độ đổi mới tế bào nên thường làm tăng tốc độ mất nước xuyên biểu bì, khiến da có xu hướng khô hơn, dễ bong tróc trong những tuần đầu. Việc bổ sung một loại kem dưỡng ẩm giàu dưỡng chất chứa Ceramide, Fatty Acid, Hyaluronic Acid hoặc Panthenol (B5) ngay sau đó là bắt buộc để làm dịu da, củng cố hàng rào bảo vệ và giảm thiểu các tác dụng phụ.

3.5. Hạn chế tiếp xúc ánh sáng xanh

Bên cạnh tia UV từ ánh nắng mặt trời, ánh sáng xanh từ màn hình điện thoại, máy tính và các thiết bị điện tử cũng có thể gây kích ứng hoặc làm giảm hiệu quả của Retinal khi vừa thoa lên da. Do đó, sau khi thực hiện các bước dưỡng da ban đêm với Retinal, bạn nên hạn chế tối đa việc sử dụng các thiết bị điện tử và đi ngủ sớm để làn da được phục hồi trong điều kiện tốt nhất.

4. Tác dụng phụ của Retinal

Mặc dù mang lại hiệu quả vượt trội, Retinal vẫn là một hoạt chất mạnh và có thể gây ra một số phản ứng phụ trong giai đoạn đầu sử dụng khi da chưa kịp thích nghi.

Đỏ da và cảm giác châm chích nhẹ: Đây là phản ứng phổ biến nhất khi các tế bào da mới tiếp xúc với hoạt chất, thường xuất hiện ở những vùng da mỏng như quanh mũi hoặc gò má.  

Khô căng và bong tróc da: Do quá trình sừng hóa và đổi mới tế bào bị đẩy nhanh, lớp da chết sẽ bong ra thành những mảng nhỏ, khiến da có cảm giác khô và sần nhẹ. 

Đẩy mụn: Retinal làm sạch lỗ chân lông và đẩy các nốt mụn ẩn sâu dưới da lên bề mặt nhanh hơn. Hiện tượng này hoàn toàn khác với kích ứng và sẽ dịu xuống sau vài tuần khi da sạch hẳn mụn.

Nhạy cảm hơn với ánh nắng: Lớp da mới tái tạo thường mỏng và non nớt, dễ bị tổn thương bởi tia cực tím nếu không được bảo vệ bằng kem chống nắng phổ rộng có SPF từ 30 trở lên vào ban ngày.

Để hạn chế tối đa các tác dụng phụ này, việc lắng nghe làn da, điều chỉnh tần suất sử dụng phù hợp và tập trung dưỡng ẩm, chống nắng kỹ lưỡng luôn là chìa khóa quyết định sự thành công trong chu trình dưỡng da với Retinal. Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm retinol chuyển hoá retinal phù hợp cho da nhạy cảm, có thể tham khảo tại Obagi.vn, website chính hãng được ủy quyền bởi Obagi Hoa Kỳ tại Việt Nam.

Xem thêm bài viết chuyên gia:

Dùng Retinol bị sạm da là do đâu? Phải làm sao cải thiện

Pro-retinol là gì? Công dụng, Cơ chế hoạt động, Cách dùng

Retinol Có Trị Sẹo Rỗ Không? Cách Sử Dụng An Toàn Cho Da

Retinol Và Peptide: Có Kết Hợp Được Không? Cách Dùng Đúng 

Tài liệu tham khảo

Mukherjee, S., Date, A., Ready, V., Ledet, E. G., Kanjarla, A. K., & Maibach, H. I. (2006). Retinoids in the treatment of skin aging: an overview of clinical efficacy and safety. Clinical Interventions in Aging, 1(4), 327–348. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2699641/ 

Sorg, O., Kuenzli, S., Kaya, G., & Saurat, J. H. (2005). Proposed mechanisms of action for retinoid derivatives in the treatment of skin aging. Journal of Cosmetic Dermatology, 4(4), 237–244. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16307641/ 

Fluhr, J. W., Vienne, M. P., Lauze, C., Dupuy, P., Gehring, W., & Gloor, M. (1999). Tolerance profile of retinol, retinaldehyde and retinoic acid under maximized and long-term clinical conditions. Dermatology, 199(Suppl. 1), 57–60. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10473963/